Nghĩa của từ "he gives twice who gives quickly" trong tiếng Việt

"he gives twice who gives quickly" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

he gives twice who gives quickly

US /hi ɡɪvz twaɪs huː ɡɪvz ˈkwɪkli/
UK /hiː ɡɪvz twaɪs huː ɡɪvz ˈkwɪkli/
"he gives twice who gives quickly" picture

Thành ngữ

của cho không bằng cách cho nhanh, giúp đỡ kịp thời giá trị gấp đôi

a proverb meaning that help given promptly is much more valuable than help that is delayed

Ví dụ:
When the disaster struck, the neighbors provided immediate aid, proving that he gives twice who gives quickly.
Khi thảm họa xảy ra, những người hàng xóm đã hỗ trợ ngay lập tức, minh chứng cho câu của cho không bằng cách cho nhanh.
Don't wait until next week to donate; remember, he gives twice who gives quickly.
Đừng đợi đến tuần sau mới quyên góp; hãy nhớ rằng, giúp đỡ kịp thời giá trị gấp đôi.